宝帛 bảo bạch Hán Việt: bảo bạch Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 帛 (bạch)Hán Việtbảo bạchCấu tạo宝 + 帛 · bảo + bạch nghĩa thành phần: bảo + bạch