宝带 bảo đái Hán Việt: bảo đái Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 带 (đái)Hán Việtbảo đáiCấu tạo宝 + 带 · bảo + đái nghĩa thành phần: bảo + đái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以珍寶裝飾的帶子。唐.盧照鄰〈長安古意〉詩:「羅襦寶帶為君解,燕歌趙舞為君開。」