宝府 bảo phủ Hán Việt: bảo phủ Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 府 (phủ)Hán Việtbảo phủCấu tạo宝 + 府 · bảo + phủ nghĩa thành phần: bảo + phủ