寶惜 bǎo xī · bảo tích Hán Việt: bảo tích · Pinyin: bǎo xī Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 惜 (tích)Pinyinbǎo xīHán Việtbảo tíchCấu tạo寶 + 惜 · bảo + tích nghĩa thành phần: bảo + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寶貴、珍惜。《南史.卷五九.列傳.王僧孺》:「此籍既並精祥,實可寶惜,位宦高卑,皆可依案。」《初刻拍案驚奇》卷二:「寶惜異常,嬌養過度。」