寶扇 bǎo shàn · bảo phiến Hán Việt: bảo phiến · Pinyin: bǎo shàn Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 扇 (phiến)Pinyinbǎo shànHán Việtbảo phiếnCấu tạo寶 + 扇 · bảo + phiến nghĩa thành phần: bảo + phiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代貴婦出行時用以遮蔽、護衛的扇形儀仗。唐.王維〈洛陽女兒行〉:「羅幃送上七香車,寶扇迎歸九華帳。」