寶文 bǎo wén · bảo văn Hán Việt: bảo văn · Pinyin: bǎo wén Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 文 (văn)Pinyinbǎo wénHán Việtbảo vănCấu tạo寶 + 文 · bảo + văn nghĩa thành phần: bảo + văn