寶星 bǎo xīng · bảo tinh Hán Việt: bảo tinh · Pinyin: bǎo xīng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 星 (tinh)Pinyinbǎo xīngHán Việtbảo tinhCấu tạo寶 + 星 · bảo + tinh nghĩa thành phần: bảo + tinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嵌有珍寶的勛章。清光緒七年,始定寶星的制度,計分五等。頭二三等每等又分三級。