寶業 bǎo yè · bảo nghiệp Hán Việt: bảo nghiệp · Pinyin: bǎo yè Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 業 (nghiệp)Pinyinbǎo yèHán Việtbảo nghiệpCấu tạo寶 + 業 · bảo + nghiệp nghĩa thành phần: bảo + nghiệp