寶樹 bǎo shù · bảo thụ Hán Việt: bảo thụ · Pinyin: bǎo shù Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 樹 (thụ)Pinyinbǎo shùHán Việtbảo thụCấu tạo寶 + 樹 · bảo + thụ nghĩa thành phần: bảo + thụ Nghĩa ViệtCihui bảo thụ (雜名)珍寶之樹林也。謂淨土之草木。法華經壽量品曰:「寶樹多華樹,眾生所遊樂。」觀經詳說寶樹觀。☸