宝池 bảo trì Hán Việt: bảo trì Tổng quan bảo trì (雜名)淨土之八功德池也。觀無量壽經曰:「極樂世界寶樹寶地寶池。」☸ Cấu tạo: 宝 (bảo) + 池 (trì)Hán Việtbảo trìCấu tạo宝 + 池 · bảo + trì nghĩa thành phần: bảo + trì Nghĩa ViệtCihui bảo trì (雜名)淨土之八功德池也。觀無量壽經曰:「極樂世界寶樹寶地寶池。」☸