寶玉

bǎo yù bảo ngọc

Hán Việt: bảo ngọc · Pinyin: bǎo yù

Tổng quan

ngọc quý | báu vật

Cấu tạo: (bảo) + (ngọc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọc quý | báu vật
  • Cihui bảo ngọc bảo ngọc ☆Viên ngọc quý.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 珍貴的玉。《紅樓夢》第八回:「項上掛著長命鎖、記名符,另外有那一塊落草時啣下來的寶玉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍贵的玉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵的玉。

Eng

  • CC-CEDICT precious jade|treasures
  • Cihui precious jade; treasures

ja

  • JMdict jewel|precious stone|gem