寶璐

bảo lộ

Hán Việt: bảo lộ

Tổng quan

Hán Việt: BẢO; BỬU LỘ bảo ngọc; ngọc đẹp

新华 · Tân Hoa Đại lục

美玉。《楚辭.屈原.九章.涉江》:「被明月兮珮寶璐。」

Cấu tạo: 宝 (bảo) + 璐 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo ngọc; ngọc đẹp。美玉。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美玉。《楚辭.屈原.九章.涉江》:「被明月兮珮寶璐。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝丰 · 宝书 · 宝兴 · 宝典 · 宝刀 · 宝刹 · 宝剑 · 宝卷