寶甕 bǎo wèng · bảo úng Hán Việt: bảo úng · Pinyin: bǎo wèng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 甕 (úng)Pinyinbǎo wèngHán Việtbảo úngCấu tạo寶 + 甕 · bảo + úng nghĩa thành phần: bảo + úng