寶盒 bảo hạp Hán Việt: bảo hạp Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 盒 (hạp)Hán Việtbảo hạpCấu tạo寶 + 盒 · bảo + hạp nghĩa thành phần: bảo + hạp Nghĩa EngCihui 寶盒 bǎohé n. treasure box M:²zhī