宝秘 bảo bí Hán Việt: bảo bí Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 秘 (bí)Hán Việtbảo bíCấu tạo宝 + 秘 · bảo + bí nghĩa thành phần: bảo + bí