秘
bí
Hán Việt: bí · Pinyin: bì
Tổng quan
biến thể của 秘[mi4] xem 秘魯 秘鲁[Bi4 lu3] bí mật thư ký
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Hán Việt | bí |
| Quảng Đông | bei3 |
| Mân Nam | pì |
| Nhật Bản | HI |
| Hàn Quốc | 비 |
| Chú âm | ㄇㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | piih |
| Phản thiết | 兵媚切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {bí} [祕].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之又音。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秘 bi 秘鲁的简称 秘鲁 秘 (形声。从禾,必声。 本义一种香草) 不可测知;不公开 祕,神也。从示,必声。--《说文》 祕舞更奏。--张衡《西京赋》 祕器。--《后汉书·袁安传》。注棺也。” 祕宝。--《后汉书·班彪传》。传河图之属。” 祕经。--《后汉书·苏竟传》。注图纬书也。” 其事秘,世莫知也。--《史记·武帝本纪》 又如秘箓(秘文);秘法(秘术,秘密 秘 bì ①见【便秘】。 ②姓。又见mì。 【秘鲁】全称秘鲁共和国。位于南美洲西北部。面积128.5万平方公里。人口2179万(1989),印第安人占41%,印欧混血种人占36%,白人占16%,…
Eng
- CC-CEDICT variant of 秘[mi4]
- CC-CEDICT see 秘魯|秘鲁[Bi4 lu3]
- CC-CEDICT secret|secretary
ja
- JMdict secret|mystery
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】兵媚切,音毖。密也。通作祕。 又【轉注古音】蒲結切,音蹩。香草也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 祕 · 祕 · 祕