宝翰 bảo hàn Hán Việt: bảo hàn Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 翰 (hàn)Hán Việtbảo hànCấu tạo宝 + 翰 · bảo + hàn nghĩa thành phần: bảo + hàn