寶臺 bǎo tái · bảo thai Hán Việt: bảo thai · Pinyin: bǎo tái Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 臺 (thai)Pinyinbǎo táiHán Việtbảo thaiCấu tạo寶 + 臺 · bảo + thai nghĩa thành phần: bảo + thai Nghĩa ViệtCihui bảo đài (雜名)珍寶之臺閣也。法華經曰:「其土人民皆處寶臺珍妙樓閣。」☸