寶臺

bǎo táibảo thai

Hán Việt: bảo thai · Pinyin: bǎo tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.对佛寺﹑佛塔的美称。

Cấu tạo: 寶 (bảo) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)珍寶之臺閣也。法華經曰:「其土人民皆處寶臺珍妙樓閣。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

臺上 · 台下 · 台東 · 台中 · 臺倭 · 台前 · 台北 · 台南