宝舶 bảo bạc Hán Việt: bảo bạc Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 舶 (bạc)Hán Việtbảo bạcCấu tạo宝 + 舶 · bảo + bạc nghĩa thành phần: bảo + bạc