寶葉 bǎo yè · bảo diệp Hán Việt: bảo diệp · Pinyin: bǎo yè Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 葉 (diệp)Pinyinbǎo yèHán Việtbảo diệpCấu tạo寶 + 葉 · bảo + diệp nghĩa thành phần: bảo + diệp