寶蓋

bǎo gài bảo cái

Hán Việt: bảo cái · Pinyin: bǎo gài

Tổng quan

tên của bộ "mái nhà" 宀 (bộ Khang Hy số 40)

Cấu tạo: (bảo) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên của bộ "mái nhà" 宀 (bộ Khang Hy số 40)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.用珍寶裝飾的華蓋。南朝梁.簡文帝〈菩提樹頌〉:「菩薩飛象,越香土而來儀,五百寶蓋,騰光自合。」 2.文字偏旁為「宀」者,稱為「寶蓋」。《官場現形記》第二四回:「跟手我又在示字上加一個寶蓋頭,他說這是我們宗室的『宗』字。」

Eng

  • CC-CEDICT name of the roof radical 宀[mian2] (Kangxi radical 40)
  • Cihui name of the "roof" radical 宀 (Kangxi radical 40)