寶藍

bǎo lán bảo lam

Hán Việt: bảo lam · Pinyin: bǎo lán

Tổng quan

màu xanh lam ngọc bích

Cấu tạo: (bảo) + (lam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu xanh lam ngọc bích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種很鮮亮的藍色。《儒林外史》第四一回:「穿著一件寶藍紗大領披風。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜亮的蓝色。

Eng

  • CC-CEDICT sapphire blue
  • Cihui sapphire blue