宝蜡 bảo chá Hán Việt: bảo chá Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 蜡 (chá)Hán Việtbảo cháCấu tạo宝 + 蜡 · bảo + chá nghĩa thành phần: bảo + chá