寶路華 bǎo lù huá · bảo lộ hoa Hán Việt: bảo lộ hoa · Pinyin: bǎo lù huá Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 路 (lộ) + 華 (hoa)Pinyinbǎo lù huáHán Việtbảo lộ hoaCấu tạo寶 + 路 + 華 · bảo + lộ + hoa nghĩa thành phần: bảo + lộ + hoa