寶軸 bǎo zhóu · bảo trục Hán Việt: bảo trục · Pinyin: bǎo zhóu Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 軸 (trục)Pinyinbǎo zhóuHán Việtbảo trụcCấu tạo寶 + 軸 · bảo + trục nghĩa thành phần: bảo + trục