宝邻 bảo lân Hán Việt: bảo lân Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 邻 (lân)Hán Việtbảo lânCấu tạo宝 + 邻 · bảo + lân nghĩa thành phần: bảo + lân