寶鈴 bảo linh Hán Việt: bảo linh Tổng quan (物名)珍寶之風鈴,又鈴子也。無量壽經上曰:「垂以寶鈴,光色晃曜。」☸ Cấu tạo: 宝 (bảo) + 铃 (linh)Hán Việtbảo linhCấu tạo宝 + 铃 · bảo + linh nghĩa thành phần: bảo + linh Nghĩa ViệtCihui (物名)珍寶之風鈴,又鈴子也。無量壽經上曰:「垂以寶鈴,光色晃曜。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa宝丰 · 宝书 · 宝兴 · 宝典 · 宝刀 · 宝刹 · 宝剑 · 宝卷