宝丰

bǎo fēngbảo phong

Hán Việt: bảo phong · Pinyin: bǎo fēng

Tổng quan

huyện Bảo Phong ở Bình Đỉnh Sơn 平頂山

Cấu tạo: 寶 (bảo) + 豐 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 平顶山, Hà Nam

Eng

  • Cihui see 寶豐縣; 宝丰县

Đức

  • Handedict Baofeng (Ort in Henan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝丰县 · 丰乳 · 丰产 · 丰功 · 丰南 · 丰厚 · 丰原 · 丰县