宝钿 bảo điền Hán Việt: bảo điền Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 钿 (điền)Hán Việtbảo điềnCấu tạo宝 + 钿 · bảo + điền nghĩa thành phần: bảo + điền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用寶石製成的首飾。唐.張柬之〈東飛伯勞歌〉:「誰家絕世綺帳前,豔粉紅脂映寶鈿。」