寶鑰

bảo thược

Hán Việt: bảo thược

Tổng quan

(書名)秘藏寶鑰之略稱。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

最寶貴的鑰匙。比喻能解決文深旨奧的學術著作。如道學有《秘藏寶鑰》一書。

Cấu tạo: 宝 (bảo) + 钥 (thược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)秘藏寶鑰之略稱。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最寶貴的鑰匙。比喻能解決文深旨奧的學術著作。如道學有《秘藏寶鑰》一書。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝丰 · 宝书 · 宝兴 · 宝典 · 宝刀 · 宝刹 · 宝剑 · 宝卷