宝镊 bảo nhiếp Hán Việt: bảo nhiếp Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 镊 (nhiếp)Hán Việtbảo nhiếpCấu tạo宝 + 镊 · bảo + nhiếp nghĩa thành phần: bảo + nhiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種古代婦女的梳妝用具。可用以拔除汙毛、白髮等。南朝梁.江洪〈詠歌姬〉詩:「寶鑷間珠花,分明靚妝點。」