寶雞

bǎo jī bảo kê

Hán Việt: bảo kê · Pinyin: bǎo jī

Tổng quan

Địa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây | thời cổ gọi là Trần Thương 陳倉|陈仓

Cấu tạo: (bảo) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Địa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây | thời cổ gọi là Trần Thương 陳倉|陈仓

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.神話傳說中的神雞。晉.潘岳〈西征賦〉:「寶雞前鳴,甘泉後涌。」《北齊書.文苑傳.樊遜》:「我太祖收寶雞之瑞,握鳳皇之書,體一德以匡朝,屈三分而事主,蕩此妖寇,易如沃雪。」 2.縣名。參見「寶雞縣」條。

Eng

  • CC-CEDICT see 寶雞市|宝鸡市[Bao3 ji1 Shi4]
  • Cihui see 寶雞市|宝鸡市