寶香 bǎo xiāng · bảo hương Hán Việt: bảo hương · Pinyin: bǎo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 香 (hương)Pinyinbǎo xiāngHán Việtbảo hươngCấu tạo寶 + 香 · bảo + hương nghĩa thành phần: bảo + hương