宝凤 bảo phượng Hán Việt: bảo phượng Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 凤 (phượng)Hán Việtbảo phượngCấu tạo宝 + 凤 · bảo + phượng nghĩa thành phần: bảo + phượng