寸丹

cùn dānthốn đan

Hán Việt: thốn đan · Pinyin: cùn dān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一寸丹心的省称。谓一片赤诚之心。

Cấu tạo: 寸 (thốn) + 丹 (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一寸丹心的省称。谓一片赤诚之心。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹墀 · 丹东 · 丹佛 · 丹凤 · 丹参 · 丹宁 · 丹寨 · 丹尼