寸義 cùn yì · thốn nghĩa Hán Việt: thốn nghĩa · Pinyin: cùn yì Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 義 (nghĩa)Pinyincùn yìHán Việtthốn nghĩaCấu tạo寸 + 義 · thốn + nghĩa nghĩa thành phần: thốn + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微薄的情谊。Tân Hoa Tự Điển 1.微薄的情谊。