寸了 thốn liễu Hán Việt: thốn liễu Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 了 (liễu)Hán Việtthốn liễuCấu tạo寸 + 了 · thốn + liễu nghĩa thành phần: thốn + liễu Nghĩa EngCihui 寸了 ùnle v.p. <coll.> had a lucky break