寸光 cùn guāng · thốn quang Hán Việt: thốn quang · Pinyin: cùn guāng Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 光 (quang)Pinyincùn guāngHán Việtthốn quangCấu tạo寸 + 光 · thốn + quang nghĩa thành phần: thốn + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹寸阴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹寸阴。