寸勁 thốn kính Hán Việt: thốn kính Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 勁 (kính)Hán Việtthốn kínhCấu tạo寸 + 勁 · thốn + kính nghĩa thành phần: thốn + kính Nghĩa EngCihui 寸勁 cùnjìn* n. <coll.> 1. lucky break; a little bit of luck 2. just the right strength