寸動 cùn dòng · thốn động Hán Việt: thốn động · Pinyin: cùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 動 (động)Pinyincùn dòngHán Việtthốn độngCấu tạo寸 + 動 · thốn + động nghĩa thành phần: thốn + động Nghĩa EngCihui 寸動 ùndòng n. inching motion