寸地

cùn dì thốn địa

Hán Việt: thốn địa · Pinyin: cùn dì

Tổng quan

ấc đất. Mảnh đất nhỏ. thốn địa thốn địa ☆Tấc đất. Mảnh đất nhỏ.

Cấu tạo: (thốn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấc đất. Mảnh đất nhỏ. thốn địa thốn địa ☆Tấc đất. Mảnh đất nhỏ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹寸土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹寸土。

Eng

  • Cihui 寸地 ùndì n. a tiny piece of land

ja

  • JMdict an inch of ground