寸地
thốn địa
Hán Việt: thốn địa · Pinyin: cùn dì
Tổng quan
Tấc đất. Mảnh đất nhỏ
1.犹寸土。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mảnh đất nhỏ
- Biên soạn a tiny piece of land
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹寸土。
Eng
- JMdict an inch of ground
- Cihui 寸地 ùndì n. a tiny piece of land
ja
- JMdict 寸地(すんち)