寸報 cùn bào · thốn báo Hán Việt: thốn báo · Pinyin: cùn bào Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 報 (báo)Pinyincùn bàoHán Việtthốn báoCấu tạo寸 + 報 · thốn + báo nghĩa thành phần: thốn + báo