寸壤 cùn rǎng · thốn nhưỡng Hán Việt: thốn nhưỡng · Pinyin: cùn rǎng Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 壤 (nhưỡng)Pinyincùn rǎngHán Việtthốn nhưỡngCấu tạo寸 + 壤 · thốn + nhưỡng nghĩa thành phần: thốn + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹寸土。Tân Hoa Tự Điển 1.犹寸土。