寸子 thốn tử Hán Việt: thốn tử Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 子 (tử)Hán Việtthốn tửCấu tạo寸 + 子 · thốn + tử nghĩa thành phần: thốn + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戲劇中旦角所踩的假足。EngCihui 寸子 ùnzi n. <opera> elevated shoes worn by actresses