寸尺

cùn chǐ thốn xích

Hán Việt: thốn xích · Pinyin: cùn chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指长短; 喻微小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指长短。 2.喻微小。

ja

  • JMdict length|measure|short length