寸度 cùn dù · thốn độ Hán Việt: thốn độ · Pinyin: cùn dù Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 度 (độ)Pinyincùn dùHán Việtthốn độCấu tạo寸 + 度 · thốn + độ nghĩa thành phần: thốn + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹程度。Tân Hoa Tự Điển 1.犹程度。