寸廩 cùn lǐn · thốn lẫm Hán Việt: thốn lẫm · Pinyin: cùn lǐn Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 廩 (lẫm)Pinyincùn lǐnHán Việtthốn lẫmCấu tạo寸 + 廩 · thốn + lẫm nghĩa thành phần: thốn + lẫm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微薄的俸禄。Tân Hoa Tự Điển 1.微薄的俸禄。