寸敬 cùn jìng · thốn kính Hán Việt: thốn kính · Pinyin: cùn jìng Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 敬 (kính)Pinyincùn jìngHán Việtthốn kínhCấu tạo寸 + 敬 · thốn + kính nghĩa thành phần: thốn + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微薄的敬意。Tân Hoa Tự Điển 1.微薄的敬意。