寸敬

cùn jìng thốn kính

Hán Việt: thốn kính · Pinyin: cùn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微薄的敬意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微薄的敬意。