寸斬 cùn zhǎn · thốn trảm Hán Việt: thốn trảm · Pinyin: cùn zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 斬 (trảm)Pinyincùn zhǎnHán Việtthốn trảmCấu tạo寸 + 斬 · thốn + trảm nghĩa thành phần: thốn + trảm