寸晷

cùn guǐthốn quỹ

Hán Việt: thốn quỹ · Pinyin: cùn guǐ

Tổng quan

xem 寸陰

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹寸阴。晷,日影。借指小段时间。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻極短的時間。唐.賈島〈答王參〉詩:「寸晷不相待,四時互如競。」也作「寸陰」。

Cấu tạo: 寸 (thốn) + 晷 (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 寸阴
  • Biên soạn moment

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻極短的時間。唐.賈島〈答王參〉詩:「寸晷不相待,四時互如競。」也作「寸陰」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹寸阴。晷,日影。借指小段时间。

Eng

  • Cihui see 寸陰; 寸阴

Từ liên quan

Gần nghĩa

寸󱶢 · 寸口 · 寸土 · 寸地 · 寸太 · 寸头 · 寸巧 · 寸心